Bảng giá vàng chi tiết

Cập nhật giá vàng mới nhất từ các thương hiệu uy tín trên toàn quốc

Bộ lọc tìm kiếm

Kết quả tìm kiếm

Đơn vị: x 1000đ/lượng
Real-time
Thương hiệu Sản phẩm Loại Mua vào Bán ra Chênh lệch Khu vực
Bảo Tín Mạnh Hải Vàng Kim Gia Bảo 24K (999.9) other 184,000 187,000 3,000 -
Bảo Tín Mạnh Hải Đồng vàng Kim Gia Bảo Hoa Sen other 184,000 187,000 3,000 -
Bảo Tín Mạnh Hải Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ other 18,400 18,700 300 -
Bảo Tín Mạnh Hải Nhẫn tròn 999.9 BTMH other 182,500 0 -182,500 -
Bảo Tín Mạnh Hải Vàng trang sức 24K (999.9) other 182,000 186,000 4,000 -
Bảo Tín Mạnh Hải Vàng trang sức 24K (99.9) other 181,900 185,900 4,000 -
Bảo Tín Mạnh Hải Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) other 184,000 187,000 3,000 -
Bảo Tín Mạnh Hải Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long other 184,000 0 -184,000 -
Bảo Tín Mạnh Hải Vàng nguyên liệu 999,9 other 177,000 0 -177,000 -
Bảo Tín Mạnh Hải Vàng nguyên liệu 99.9 other 176,500 0 -176,500 -
Bảo Tín Mạnh Hải Vàng miếng SJC other 152,800 154,200 1,400 -
Bảo Tín Mạnh Hải Vàng 99.9 other 148,800 152,100 3,300 -
Bảo Tín Mạnh Hải Vàng 999.9 other 148,900 152,200 3,300 -
Bảo Tín Mạnh Hải Tiểu Kim Cát - 0,3 chỉ other 45,150 46,050 900 -
Bảo Tín Mạnh Hải Kim Gia Bảo đồng xu other 150,500 153,500 3,000 -
Bảo Tín Mạnh Hải Kim Gia Bảo nhẫn ép vỉ other 150,500 153,500 3,000 -
Bảo Tín Minh Châu Vàng Thị Trường other 1,000 170,000 169,000 -
Bảo Tín Minh Châu VRTL other 1,000 180,500 179,500 -
Bảo Tín Minh Châu Quà Mừng Vàng other 1,000 180,500 179,500 -
Bảo Tín Minh Châu Vàng SJC other 1,000 180,500 179,500 -
Bảo Tín Minh Châu Vàng BTMC other 100 178,100 178,000 -
DOJI SJC Lẻ other 184,000 187,000 3,000 Đà Nẵng
DOJI AVPL other 184,000 187,000 3,000 Đà Nẵng
DOJI Nhẫn tròn 999 Hưng Thịnh Vượng other 183,800 186,800 3,000 Đà Nẵng
DOJI Nữ trang 99.99 other 182,600 186,600 4,000 Đà Nẵng
DOJI Nữ trang 99.9 other 182,100 186,100 4,000 Đà Nẵng
DOJI Nữ trang 99 other 181,400 185,900 4,500 Đà Nẵng
DOJI Nữ trang 99.99 other 182,600 186,600 4,000 Hà Nội
DOJI Nhẫn tròn 999 Hưng Thịnh Vượng other 183,800 186,800 3,000 Hà Nội
DOJI AVPL other 184,050 187,100 3,050 Hà Nội
DOJI SJC Lẻ other 184,000 187,000 3,000 Hà Nội
DOJI Nữ trang 99.9 other 182,100 186,100 4,000 Hà Nội
DOJI Nữ trang 99 other 181,400 185,900 4,500 Hà Nội
DOJI SJC Lẻ other 184,000 187,000 3,000 Tp. Hồ Chí Minh
DOJI Nữ trang 99 other 181,400 185,900 4,500 Tp. Hồ Chí Minh
DOJI Nữ trang 99.9 other 182,100 186,100 4,000 Tp. Hồ Chí Minh
DOJI Nữ trang 99.99 other 182,600 186,600 4,000 Tp. Hồ Chí Minh
DOJI Nhẫn tròn 999 Hưng Thịnh Vượng other 183,800 186,800 3,000 Tp. Hồ Chí Minh
DOJI AVPL other 184,000 187,000 3,000 Tp. Hồ Chí Minh
Mi Hồng Vàng miếng SJC other 184,500 187,000 2,500 -
Mi Hồng Vàng 99,9% other 184,500 187,000 2,500 -
Mi Hồng Vàng 9T85 (98,5%) other 173,000 179,000 6,000 -
Mi Hồng Vàng 9T8 (98,0%) other 172,200 178,200 6,000 -
Mi Hồng Vàng 95 (95,0%) other 167,000 0 -167,000 -
Mi Hồng Vàng V75 (75,0%) other 122,000 129,000 7,000 -
Mi Hồng Vàng V68 (68,0%) other 110,500 117,500 7,000 -
Mi Hồng Vàng 6T1 (61,0%) other 107,500 114,500 7,000 -
Mi Hồng Vàng 14K (58,0%) other 102,500 109,500 7,000 -
Mi Hồng Vàng 10K (41,0%) other 79,500 86,500 7,000 -
Ngọc Thẩm Vàng Ta 999.9 other 177,000 181,000 4,000 -
Ngọc Thẩm Nhẫn 999.9 other 177,000 181,000 4,000 -
Ngọc Thẩm Vàng Ta 990 other 176,000 180,000 4,000 -
Ngọc Thẩm Vàng 18K (750) other 128,640 134,140 5,500 -
Ngọc Thẩm Vàng trắng Au750 other 128,640 134,140 5,500 -
Ngọc Thẩm Vàng miếng SJC other 184,000 187,000 3,000 -
Ngọc Thẩm Vàng 24K (990) other 163,500 166,500 3,000 -
Phú Quý Phú Quý 1 Lượng 999.9 other 184,000 187,000 3,000 Hà Nội
Phú Quý Vàng miếng SJC other 184,000 187,000 3,000 Hà Nội
Phú Quý Vàng 999.0 phi SJC other 177,900 0 -177,900 Hà Nội
Phú Quý Nhẫn tròn Phú Quý (24K 999.9) other 184,000 187,000 3,000 Hà Nội
Phú Quý Phú Quý 1 Lượng 99.9 other 183,900 186,900 3,000 Hà Nội
Phú Quý Vàng trang sức 999 other 181,400 185,400 4,000 Hà Nội
Phú Quý Vàng trang sức 99 other 179,685 183,645 3,960 Hà Nội
Phú Quý Vàng trang sức 98 other 177,870 181,790 3,920 Hà Nội
Phú Quý Vàng 999.9 phi SJC other 178,000 0 -178,000 Hà Nội
Phú Quý Đồng bạc mỹ nghệ 99.9 other 3,505 4,124 619 Hà Nội
PNJ SJC other 184,000 187,000 3,000 Đà Nẵng
PNJ PNJ other 183,800 186,800 3,000 Đà Nẵng
PNJ PNJ other 183,800 186,800 3,000 Đông Nam Bộ
PNJ SJC other 184,000 187,000 3,000 Đông Nam Bộ
PNJ Vàng 585 (14K) other 99,910 108,810 8,900 Giá vàng nữ trang
PNJ Vàng 610 (14.6K) other 104,560 113,460 8,900 Giá vàng nữ trang
PNJ Vàng 416 (10K) other 68,480 77,380 8,900 Giá vàng nữ trang
PNJ Vàng 375 (9K) other 60,850 69,750 8,900 Giá vàng nữ trang
PNJ Vàng 680 (16.3K) other 117,580 126,480 8,900 Giá vàng nữ trang
PNJ Vàng 333 (8K) other 53,040 61,940 8,900 Giá vàng nữ trang
PNJ Nhẫn Trơn PNJ 999.9 other 183,800 186,800 3,000 Giá vàng nữ trang
PNJ Vàng Kim Bảo 999.9 other 183,800 186,800 3,000 Giá vàng nữ trang
PNJ Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 other 183,800 186,800 3,000 Giá vàng nữ trang
PNJ Vàng nữ trang 999.9 other 182,000 186,000 4,000 Giá vàng nữ trang
PNJ Vàng nữ trang 999 other 181,810 185,810 4,000 Giá vàng nữ trang
PNJ Vàng nữ trang 9920 other 178,310 184,510 6,200 Giá vàng nữ trang
PNJ Vàng nữ trang 99 other 177,940 184,140 6,200 Giá vàng nữ trang
PNJ Vàng 650 (15.6K) other 112,000 120,900 8,900 Giá vàng nữ trang
PNJ Vàng 750 (18K) other 130,600 139,500 8,900 Giá vàng nữ trang
PNJ Vàng 916 (22K) other 164,180 170,380 6,200 Giá vàng nữ trang
PNJ SJC other 184,000 187,000 3,000 Hà Nội
PNJ PNJ other 183,800 186,800 3,000 Hà Nội
PNJ PNJ other 183,800 186,800 3,000 Miền Tây
PNJ SJC other 184,000 187,000 3,000 Miền Tây
PNJ SJC other 184,000 187,000 3,000 Tây Nguyên
PNJ PNJ other 183,800 186,800 3,000 Tây Nguyên
PNJ PNJ other 183,800 186,800 3,000 TPHCM
PNJ SJC other 184,000 187,000 3,000 TPHCM
SJC Vàng SJC 1L, 10L, 1KG other 184,000 187,000 3,000 Bạc Liêu
SJC Vàng SJC 1L, 10L, 1KG other 184,000 187,000 3,000 Biên Hòa
SJC Vàng SJC 1L, 10L, 1KG other 184,000 187,000 3,000 Cà Mau
SJC Vàng SJC 1L, 10L, 1KG other 184,000 187,000 3,000 Hạ Long
SJC Vàng SJC 1L, 10L, 1KG other 184,000 187,000 3,000 Hải Phòng
SJC Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ other 184,000 187,030 3,030 Hồ Chí Minh
SJC Vàng SJC 5 chỉ other 184,000 187,020 3,020 Hồ Chí Minh
SJC Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ other 183,800 186,800 3,000 Hồ Chí Minh
SJC Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ other 183,800 186,900 3,100 Hồ Chí Minh
SJC Vàng SJC 1L, 10L, 1KG other 184,000 187,000 3,000 Hồ Chí Minh
SJC Nữ trang 99,99% other 181,800 185,300 3,500 Hồ Chí Minh
SJC Nữ trang 99% other 176,965 183,465 6,500 Hồ Chí Minh
SJC Nữ trang 75% other 130,239 139,139 8,900 Hồ Chí Minh
SJC Nữ trang 68% other 117,267 126,167 8,900 Hồ Chí Minh
SJC Nữ trang 61% other 104,294 113,194 8,900 Hồ Chí Minh
SJC Nữ trang 58,3% other 99,291 108,191 8,900 Hồ Chí Minh
SJC Nữ trang 41,7% other 68,528 77,428 8,900 Hồ Chí Minh
SJC Vàng SJC 1L, 10L, 1KG other 184,000 187,000 3,000 Huế
SJC Vàng SJC 1L, 10L, 1KG other 184,000 187,000 3,000 Miền Bắc
SJC Vàng SJC 1L, 10L, 1KG other 184,000 187,000 3,000 Miền Tây
SJC Vàng SJC 1L, 10L, 1KG other 184,000 187,000 3,000 Miền Trung
SJC Vàng SJC 1L, 10L, 1KG other 184,000 187,000 3,000 Nha Trang
SJC Vàng SJC 1L, 10L, 1KG other 184,000 187,000 3,000 Quảng Ngãi
Chat giá vàng
Đang tải...
0/500