Cập nhật giá vàng mới nhất từ các thương hiệu uy tín trên toàn quốc
| Thương hiệu | Sản phẩm | Loại | Mua vào | Bán ra | Chênh lệch | Khu vực |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bảo Tín Mạnh Hải | Vàng nguyên liệu 999,9 | other | 150,000 | 0 | -150,000 | - |
| Bảo Tín Mạnh Hải | Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | other | 16,050 | 16,350 | 300 | - |
| Bảo Tín Mạnh Hải | Vàng Kim Gia Bảo 24K (999.9) | other | 160,500 | 163,500 | 3,000 | - |
| Bảo Tín Mạnh Hải | Nhẫn tròn 999.9 BTMH | other | 158,900 | 0 | -158,900 | - |
| Bảo Tín Mạnh Hải | Vàng trang sức 24K (999.9) | other | 159,500 | 161,100 | 1,600 | - |
| Bảo Tín Mạnh Hải | Vàng trang sức 24K (99.9) | other | 159,400 | 161,000 | 1,600 | - |
| Bảo Tín Mạnh Hải | Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | other | 161,600 | 163,500 | 1,900 | - |
| Bảo Tín Mạnh Hải | Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | other | 160,500 | 0 | -160,500 | - |
| Bảo Tín Mạnh Hải | Vàng nguyên liệu 99.9 | other | 149,500 | 0 | -149,500 | - |
| Bảo Tín Mạnh Hải | Kim Gia Bảo nhẫn ép vỉ | other | 150,500 | 153,500 | 3,000 | - |
| Bảo Tín Mạnh Hải | Kim Gia Bảo đồng xu | other | 150,500 | 153,500 | 3,000 | - |
| Bảo Tín Mạnh Hải | Tiểu Kim Cát - 0,3 chỉ | other | 45,150 | 46,050 | 900 | - |
| Bảo Tín Mạnh Hải | Vàng 999.9 | other | 148,900 | 152,200 | 3,300 | - |
| Bảo Tín Mạnh Hải | Vàng 99.9 | other | 148,800 | 152,100 | 3,300 | - |
| Bảo Tín Mạnh Hải | Vàng miếng SJC | other | 152,800 | 154,200 | 1,400 | - |
| Bảo Tín Minh Châu | VRTL | other | 1,000 | 160,500 | 159,500 | - |
| Bảo Tín Minh Châu | Vàng SJC | other | 1,000 | 161,500 | 160,500 | - |
| Bảo Tín Minh Châu | Vàng BTMC | other | 100 | 157,400 | 157,300 | - |
| Bảo Tín Minh Châu | Vàng Thị Trường | other | 1,000 | 150,600 | 149,600 | - |
| Bảo Tín Minh Châu | Quà Mừng Vàng | other | 1,000 | 158,400 | 157,400 | - |
| DOJI | SJC Lẻ | other | 161,500 | 163,500 | 2,000 | Đà Nẵng |
| DOJI | AVPL | other | 161,500 | 163,500 | 2,000 | Đà Nẵng |
| DOJI | Nhẫn tròn 999 Hưng Thịnh Vượng | other | 158,500 | 161,500 | 3,000 | Đà Nẵng |
| DOJI | Nữ trang 99.99 | other | 155,500 | 159,500 | 4,000 | Đà Nẵng |
| DOJI | Nữ trang 99.9 | other | 155,000 | 159,000 | 4,000 | Đà Nẵng |
| DOJI | Nữ trang 99 | other | 154,300 | 159,050 | 4,750 | Đà Nẵng |
| DOJI | Nữ trang 99 | other | 154,300 | 159,050 | 4,750 | Hà Nội |
| DOJI | SJC Lẻ | other | 161,500 | 163,500 | 2,000 | Hà Nội |
| DOJI | Nữ trang 99.9 | other | 155,000 | 159,000 | 4,000 | Hà Nội |
| DOJI | AVPL | other | 161,500 | 163,500 | 2,000 | Hà Nội |
| DOJI | Nhẫn tròn 999 Hưng Thịnh Vượng | other | 158,500 | 161,500 | 3,000 | Hà Nội |
| DOJI | Nữ trang 99.99 | other | 155,500 | 159,500 | 4,000 | Hà Nội |
| DOJI | Nhẫn tròn 999 Hưng Thịnh Vượng | other | 158,500 | 161,500 | 3,000 | Tp. Hồ Chí Minh |
| DOJI | Nữ trang 99 | other | 154,300 | 159,050 | 4,750 | Tp. Hồ Chí Minh |
| DOJI | Nữ trang 99.9 | other | 155,000 | 159,000 | 4,000 | Tp. Hồ Chí Minh |
| DOJI | Nữ trang 99.99 | other | 155,500 | 159,500 | 4,000 | Tp. Hồ Chí Minh |
| DOJI | AVPL | other | 161,500 | 163,500 | 2,000 | Tp. Hồ Chí Minh |
| DOJI | SJC Lẻ | other | 161,500 | 163,500 | 2,000 | Tp. Hồ Chí Minh |
| Mi Hồng | Vàng 99,9% | other | 161,700 | 163,200 | 1,500 | - |
| Mi Hồng | Vàng miếng SJC | other | 161,700 | 163,200 | 1,500 | - |
| Mi Hồng | Vàng 9T85 (98,5%) | other | 146,500 | 151,000 | 4,500 | - |
| Mi Hồng | Vàng 9T8 (98,0%) | other | 145,700 | 150,200 | 4,500 | - |
| Mi Hồng | Vàng 95 (95,0%) | other | 141,300 | 0 | -141,300 | - |
| Mi Hồng | Vàng V75 (75,0%) | other | 105,000 | 110,000 | 5,000 | - |
| Mi Hồng | Vàng V68 (68,0%) | other | 93,500 | 98,500 | 5,000 | - |
| Mi Hồng | Vàng 6T1 (61,0%) | other | 90,500 | 95,500 | 5,000 | - |
| Mi Hồng | Vàng 10K (41,0%) | other | 62,500 | 67,500 | 5,000 | - |
| Mi Hồng | Vàng 14K (58,0%) | other | 85,500 | 90,500 | 5,000 | - |
| Ngọc Thẩm | Vàng trắng Au750 | other | 108,000 | 114,000 | 6,000 | - |
| Ngọc Thẩm | Vàng 18K (750) | other | 108,000 | 114,000 | 6,000 | - |
| Ngọc Thẩm | Vàng 24K (990) | other | 149,000 | 152,000 | 3,000 | - |
| Ngọc Thẩm | Nhẫn 999.9 | other | 150,500 | 153,500 | 3,000 | - |
| Ngọc Thẩm | Vàng miếng SJC | other | 161,500 | 163,500 | 2,000 | - |
| Phú Quý | Phú Quý 1 Lượng 99.9 | other | 158,400 | 161,400 | 3,000 | Hà Nội |
| Phú Quý | Nhẫn tròn Phú Quý (24K 999.9) | other | 158,500 | 161,500 | 3,000 | Hà Nội |
| Phú Quý | Vàng miếng SJC | other | 161,000 | 163,500 | 2,500 | Hà Nội |
| Phú Quý | Vàng trang sức 999 | other | 157,800 | 160,800 | 3,000 | Hà Nội |
| Phú Quý | Vàng trang sức 99 | other | 156,321 | 159,291 | 2,970 | Hà Nội |
| Phú Quý | Vàng trang sức 98 | other | 154,742 | 157,682 | 2,940 | Hà Nội |
| Phú Quý | Vàng 999.9 phi SJC | other | 152,500 | 0 | -152,500 | Hà Nội |
| Phú Quý | Vàng 999.0 phi SJC | other | 152,400 | 0 | -152,400 | Hà Nội |
| Phú Quý | Đồng bạc mỹ nghệ 99.9 | other | 3,446 | 4,054 | 608 | Hà Nội |
| Phú Quý | Phú Quý 1 Lượng 999.9 | other | 158,500 | 161,500 | 3,000 | Hà Nội |
| PNJ | PNJ | other | 158,000 | 161,000 | 3,000 | Đà Nẵng |
| PNJ | SJC | other | 161,500 | 163,500 | 2,000 | Đà Nẵng |
| PNJ | PNJ | other | 158,000 | 161,000 | 3,000 | Đông Nam Bộ |
| PNJ | SJC | other | 161,500 | 163,500 | 2,000 | Đông Nam Bộ |
| PNJ | Vàng 650 (15.6K) | other | 94,450 | 103,350 | 8,900 | Giá vàng nữ trang |
| PNJ | Vàng Kim Bảo 999.9 | other | 158,000 | 161,000 | 3,000 | Giá vàng nữ trang |
| PNJ | Nhẫn Trơn PNJ 999.9 | other | 158,000 | 161,000 | 3,000 | Giá vàng nữ trang |
| PNJ | Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 | other | 158,000 | 161,000 | 3,000 | Giá vàng nữ trang |
| PNJ | Vàng nữ trang 999.9 | other | 155,000 | 159,000 | 4,000 | Giá vàng nữ trang |
| PNJ | Vàng nữ trang 999 | other | 154,840 | 158,840 | 4,000 | Giá vàng nữ trang |
| PNJ | Vàng nữ trang 9920 | other | 151,530 | 157,730 | 6,200 | Giá vàng nữ trang |
| PNJ | Vàng nữ trang 99 | other | 151,210 | 157,410 | 6,200 | Giá vàng nữ trang |
| PNJ | Vàng 916 (22K) | other | 139,440 | 145,640 | 6,200 | Giá vàng nữ trang |
| PNJ | Vàng 750 (18K) | other | 110,350 | 119,250 | 8,900 | Giá vàng nữ trang |
| PNJ | Vàng 680 (16.3K) | other | 99,220 | 108,120 | 8,900 | Giá vàng nữ trang |
| PNJ | Vàng 610 (14.6K) | other | 88,090 | 96,990 | 8,900 | Giá vàng nữ trang |
| PNJ | Vàng 585 (14K) | other | 84,120 | 93,020 | 8,900 | Giá vàng nữ trang |
| PNJ | Vàng 416 (10K) | other | 57,240 | 66,140 | 8,900 | Giá vàng nữ trang |
| PNJ | Vàng 375 (9K) | other | 50,730 | 59,630 | 8,900 | Giá vàng nữ trang |
| PNJ | Vàng 333 (8K) | other | 44,050 | 52,950 | 8,900 | Giá vàng nữ trang |
| PNJ | SJC | other | 161,500 | 163,500 | 2,000 | Hà Nội |
| PNJ | PNJ | other | 158,000 | 161,000 | 3,000 | Hà Nội |
| PNJ | SJC | other | 161,500 | 163,500 | 2,000 | Miền Tây |
| PNJ | PNJ | other | 158,000 | 161,000 | 3,000 | Miền Tây |
| PNJ | PNJ | other | 158,000 | 161,000 | 3,000 | Tây Nguyên |
| PNJ | SJC | other | 161,500 | 163,500 | 2,000 | Tây Nguyên |
| PNJ | SJC | other | 161,500 | 163,500 | 2,000 | TPHCM |
| PNJ | PNJ | other | 158,000 | 161,000 | 3,000 | TPHCM |
| SJC | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | other | 161,500 | 163,500 | 2,000 | Bạc Liêu |
| SJC | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | other | 161,500 | 163,500 | 2,000 | Biên Hòa |
| SJC | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | other | 161,500 | 163,500 | 2,000 | Cà Mau |
| SJC | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | other | 161,500 | 163,500 | 2,000 | Hạ Long |
| SJC | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | other | 161,500 | 163,500 | 2,000 | Hải Phòng |
| SJC | Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | other | 157,900 | 160,400 | 2,500 | Hồ Chí Minh |
| SJC | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | other | 161,500 | 163,500 | 2,000 | Hồ Chí Minh |
| SJC | Vàng SJC 5 chỉ | other | 161,500 | 163,520 | 2,020 | Hồ Chí Minh |
| SJC | Nữ trang 41,7% | other | 58,126 | 66,626 | 8,500 | Hồ Chí Minh |
| SJC | Nữ trang 58,3% | other | 84,589 | 93,089 | 8,500 | Hồ Chí Minh |
| SJC | Nữ trang 61% | other | 88,894 | 97,394 | 8,500 | Hồ Chí Minh |
| SJC | Nữ trang 68% | other | 100,053 | 108,553 | 8,500 | Hồ Chí Minh |
| SJC | Nữ trang 75% | other | 111,212 | 119,712 | 8,500 | Hồ Chí Minh |
| SJC | Nữ trang 99% | other | 151,822 | 157,822 | 6,000 | Hồ Chí Minh |
| SJC | Nữ trang 99,99% | other | 156,400 | 159,400 | 3,000 | Hồ Chí Minh |
| SJC | Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ | other | 157,900 | 160,500 | 2,600 | Hồ Chí Minh |
| SJC | Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | other | 161,500 | 163,530 | 2,030 | Hồ Chí Minh |
| SJC | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | other | 161,500 | 163,500 | 2,000 | Huế |
| SJC | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | other | 161,500 | 163,500 | 2,000 | Miền Bắc |
| SJC | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | other | 161,500 | 163,500 | 2,000 | Miền Tây |
| SJC | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | other | 161,500 | 163,500 | 2,000 | Miền Trung |
| SJC | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | other | 161,500 | 163,500 | 2,000 | Nha Trang |
| SJC | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | other | 161,500 | 163,500 | 2,000 | Quảng Ngãi |